started” in Vietnamese

đã bắt đầu

Definition

Bắt đầu làm việc gì đó hoặc điều gì đó bắt đầu xảy ra; dạng quá khứ của 'start'. Chỉ thời điểm hành động hoặc sự kiện bắt đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'started' dùng cho hành động/quá trình đã bắt đầu trong quá khứ. Thường đi với tân ngữ ('started the car'), cụm thời gian ('started yesterday') hoặc hoạt động ('started raining'). Không dùng với nghĩa kết thúc.

Examples

She started her new job last week.

Cô ấy **đã bắt đầu** công việc mới vào tuần trước.

Once we started, everything moved really fast.

Khi chúng tôi **bắt đầu**, mọi thứ diễn ra rất nhanh.

He started the car and drove away.

Anh ấy **khởi động** xe và lái đi.

It started to rain in the afternoon.

Chiều nay **bắt đầu** mưa.

I started feeling better after some rest.

Sau khi nghỉ ngơi tôi **đã bắt đầu** cảm thấy khá hơn.

Have you started your homework yet?

Bạn **đã bắt đầu** làm bài tập về nhà chưa?