“starling” in Vietnamese
Definition
Một loài chim nhỏ hoặc vừa, lông thường đen bóng, hay bay theo đàn lớn và có thể bắt chước âm thanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chim sáo' thường gặp trong ngữ cảnh quan sát chim hoặc nông nghiệp. Ít dùng ngoài chủ đề động vật hoặc thiên nhiên.
Examples
Starlings can copy car alarms and other sounds.
**Chim sáo** có thể bắt chước tiếng còi xe và các âm thanh khác.
At sunset, thousands of starlings fill the sky in amazing shapes.
Lúc hoàng hôn, hàng nghìn **chim sáo** bay tạo thành những hình dáng tuyệt đẹp trên trời.
People sometimes consider the starling a pest because it eats crops.
Mọi người đôi khi cho rằng **chim sáo** là loài gây hại vì chúng ăn hoa màu.
A starling landed on the fence.
Một con **chim sáo** đã đậu trên hàng rào.
The starling has shiny black feathers.
**Chim sáo** có bộ lông đen óng ánh.
I saw a flock of starlings in the park.
Tôi đã thấy một đàn **chim sáo** trong công viên.