staring” in Vietnamese

nhìn chằm chằm

Definition

Nhìn ai đó hoặc điều gì đó lâu mà không rời mắt. Thường tạo cảm giác căng thẳng hoặc không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhìn chằm chằm' mạnh hơn 'nhìn' và thường làm người khác khó chịu. Hay dùng với cụm 'nhìn chằm chằm vào ai/cái gì'.

Examples

The boy is staring at the dog.

Cậu bé đang **nhìn chằm chằm** vào con chó.

Why are you staring at me?

Sao bạn lại **nhìn chằm chằm** vào tôi vậy?

She sat by the window, staring outside.

Cô ấy ngồi bên cửa sổ, **nhìn chằm chằm** ra ngoài.

He just stood there, staring like he had seen a ghost.

Anh ấy chỉ đứng đó, **nhìn chằm chằm** như vừa thấy ma.

I caught myself staring at the same page for ten minutes.

Tôi phát hiện mình **nhìn chằm chằm** vào cùng một trang suốt mười phút.

Stop staring and say what you want.

Đừng **nhìn chằm chằm** nữa, hãy nói điều bạn muốn đi.