starch” in Vietnamese

tinh bột

Definition

Chất trắng, không vị có trong các loại thực phẩm như gạo, khoai tây, ngô và là nguồn năng lượng chính trong nhiều chế độ ăn. Ngoài ra, còn là loại bột dùng để làm cứng quần áo khi là.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tinh bột' chủ yếu dùng trong bối cảnh thực phẩm (nguồn năng lượng từ gạo, khoai, ngô) và giặt ủi (bột làm cứng vải khi là). Không nhầm với 'đường' (vị ngọt) hay 'chất xơ' (cho tiêu hóa).

Examples

Rice and potatoes are high in starch.

Gạo và khoai tây chứa nhiều **tinh bột**.

She used starch to make the shirt crisp.

Cô ấy dùng **tinh bột** để làm áo sơ mi phẳng.

Corn is a good source of starch.

Ngô là nguồn **tinh bột** tốt.

If you add too much starch, your clothes will feel stiff.

Nếu bạn cho quá nhiều **tinh bột**, quần áo sẽ bị cứng.

Some people avoid foods with a lot of starch when dieting.

Một số người tránh thực phẩm nhiều **tinh bột** khi ăn kiêng.

That soup is thickened with a little starch for texture.

Món súp đó được làm đặc bằng một chút **tinh bột** để tạo độ sánh.