star” in Vietnamese

ngôi sao

Definition

'Ngôi sao' là vật thể sáng trên bầu trời đêm, hoặc chỉ người rất nổi tiếng hay thành công như diễn viên, ca sĩ, vận động viên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngôi sao' dùng cho cả người nổi tiếng ('ngôi sao điện ảnh'), hình dạng, và đánh giá ('khách sạn 5 sao'). Dạng động từ ít dùng thông dụng.

Examples

I see a bright star in the sky tonight.

Tối nay tôi nhìn thấy một **ngôi sao** sáng trên bầu trời.

She wants to be a movie star when she grows up.

Cô ấy muốn trở thành **ngôi sao** điện ảnh khi lớn lên.

Can you draw a star on this paper?

Bạn có thể vẽ một **ngôi sao** lên tờ giấy này không?

That restaurant is a real five-star place.

Nhà hàng đó thật sự là một nơi năm **ngôi sao**.

Taylor Swift is a huge pop star around the world.

Taylor Swift là một **ngôi sao** nhạc pop lớn trên toàn thế giới.

He will star in the new action movie this summer.

Anh ấy sẽ **đóng vai chính** trong bộ phim hành động mới mùa hè này.