stapler” in Vietnamese

dập ghim

Definition

Dập ghim là thiết bị nhỏ dùng để ghim các tờ giấy lại với nhau bằng kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

“Dập ghim” có thể là loại dùng tay hoặc dùng điện, phổ biến ở văn phòng và trường học. Đừng nhầm với “kim bấm” (mảnh kim loại) hay “súng bắn ghim”.

Examples

Can I use your stapler?

Tôi có thể dùng **dập ghim** của bạn không?

The stapler is on the desk.

**Dập ghim** ở trên bàn.

My stapler is out of staples.

**Dập ghim** của tôi hết kim rồi.

Pass me the stapler when you're done, please.

Làm xong rồi thì đưa tôi **dập ghim** nhé.

I can never find the stapler when I need it!

Mỗi khi cần thì tôi chẳng bao giờ tìm thấy **dập ghim**!

This report needs to be put together—do we have a stapler?

Cần ghim lại báo cáo này—chúng ta có **dập ghim** không?