staple” in Vietnamese

lương thực chínhghim bấm (giấy)

Definition

'Staple' là mặt hàng chính, quan trọng, thường là thực phẩm chính trong khẩu phần ăn hoặc chiếc ghim kim loại dùng để kẹp giấy.

Usage Notes (Vietnamese)

'lương thực chính' dùng cho các loại thực phẩm cơ bản như gạo, mì. 'Ghim bấm' là danh từ đếm được. Động từ nói về việc bấm lại các giấy tờ. 'Stapler' là máy bấm, khác với 'staple'.

Examples

Coffee has become a breakfast staple for many people.

Cà phê đã trở thành **món quen thuộc** trong bữa sáng của nhiều người.

Can you hand me a staple? My report's falling apart.

Bạn có thể đưa mình một **ghim bấm** không? Báo cáo của mình đang rời ra.

Pasta is a staple in Italian cooking, but the sauces always change.

Mì là một **món chính** trong ẩm thực Ý, nhưng nước sốt thì luôn thay đổi.

Rice is a staple food in many countries.

Gạo là **lương thực chính** ở nhiều quốc gia.

Please use a staple to attach these papers.

Vui lòng dùng **ghim bấm** để kẹp các giấy này lại.

She stapled the receipts together.

Cô ấy đã **ghim bấm** các hóa đơn lại với nhau.