“stanley” in Vietnamese
Stanley
Definition
Một tên riêng nam thường dùng trong tiếng Anh. Dùng để gọi hoặc nhắc đến một người.
Usage Notes (Vietnamese)
Là tên riêng nên luôn viết hoa: 'Stanley'. Sử dụng như các tên khác để gọi, giới thiệu hoặc nói về ai đó.
Examples
I saw Stanley at the store.
Tôi đã gặp **Stanley** ở cửa hàng.
Stanley likes soccer.
**Stanley** thích bóng đá.
Stanley is my new classmate.
**Stanley** là bạn cùng lớp mới của tôi.
Have you talked to Stanley about the plan yet?
Bạn đã nói chuyện với **Stanley** về kế hoạch chưa?
Stanley said he'd be a little late.
**Stanley** nói rằng anh ấy sẽ đến muộn một chút.
If you need help, ask Stanley—he knows how this works.
Nếu cần giúp đỡ, hãy hỏi **Stanley** – anh ấy biết cách làm điều này.