standpoint” in Vietnamese

quan điểmgóc nhìn

Definition

Một cách nhìn nhận hoặc quan điểm riêng về một vấn đề, tình huống hay chủ đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Standpoint' thiên về văn phong trang trọng, thường thấy trong thảo luận hay bài luận. Thường dùng với cụm “từ góc nhìn của tôi/chúng tôi/v.v.”. Có thể thay bằng 'quan điểm', nhưng 'standpoint' nghe khách quan hơn.

Examples

From my standpoint, the plan is a good idea.

Theo **quan điểm** của tôi, kế hoạch này là một ý tưởng hay.

Try to see the problem from her standpoint.

Hãy thử nhìn vấn đề từ **quan điểm** của cô ấy.

We discussed the issue from different standpoints.

Chúng tôi đã bàn luận vấn đề dưới nhiều **quan điểm** khác nhau.

That makes sense if you look at it from an economic standpoint.

Nhìn từ **góc nhìn** kinh tế, điều đó có lý.

From a safety standpoint, we can’t allow it to continue.

Từ **quan điểm** an toàn, chúng ta không thể để điều đó tiếp tục.

They always argue from a legal standpoint, which can be frustrating.

Họ luôn tranh luận theo **quan điểm** pháp lý, điều đó đôi khi gây khó chịu.