“stamp” in Vietnamese
Definition
Một mảnh giấy nhỏ dán lên thư trước khi gửi, hoặc một công cụ/dấu để in hình, ngày tháng, hoặc dấu hiệu chính thức lên vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tem’ thường dùng cho bưu chính; ‘con dấu’ để chỉ dấu mộc trên giấy tờ; ‘giậm chân’ để diễn đạt hành động dùng chân dậm mạnh. Cụm: 'tem thư', 'đóng dấu', 'giậm chân vì tức giận'.
Examples
I bought a stamp for this letter.
Tôi đã mua một **tem** cho bức thư này.
Please stamp the form here.
Xin hãy **đóng dấu** vào đây trên mẫu này.
The child stamped his feet in the snow.
Đứa trẻ **giậm chân** trên tuyết.
Do we have a stamp, or do I need to stop by the post office?
Chúng ta có **tem** không, hay tôi phải qua bưu điện?
The manager stamped the papers without even reading them.
Quản lý đã **đóng dấu** lên giấy tờ mà không cần đọc.
She was so angry she stamped out of the room.
Cô ấy tức giận đến mức **giậm chân** ra khỏi phòng.