“stalls” in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'stall'. Chỉ các quầy hàng nhỏ ở chợ, các ngăn riêng trong nhà vệ sinh hoặc chuồng dành cho động vật, hoặc hàng ghế phía trước trong nhà hát.
Usage Notes (Vietnamese)
'market stalls' là quầy hàng chợ, 'toilet stalls' là ngăn nhà vệ sinh, và trong nhà hát thì 'the stalls' chỉ hàng ghế trước. Từ này không dùng cho động từ 'stall'.
Examples
The horses stayed in their stalls at night.
Những con ngựa ở trong **gian** của chúng vào ban đêm.
Let's meet by the food stalls near the entrance.
Hãy gặp nhau ở các **quầy hàng** đồ ăn gần lối vào nhé.
The market has many stalls selling fruit and vegetables.
Chợ có rất nhiều **quầy hàng** bán trái cây và rau củ.
All the bathroom stalls were occupied.
Tất cả các **gian nhỏ** trong nhà vệ sinh đều đã có người.
The stalls had some of the best street snacks I've ever tried.
Các **quầy hàng** này có những món ăn vặt ngon nhất tôi từng thử.
We got seats in the stalls for tonight's play.
Chúng tôi đã có ghế ở **hàng ghế đầu** cho vở kịch tối nay.