stallion” in Vietnamese

ngựa giống đực

Definition

Ngựa giống đực là ngựa đực trưởng thành chưa bị thiến, thường dùng trong mục đích phối giống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'ngựa giống đực' cho ngựa đực trưởng thành chưa bị thiến, đặc biệt khi nói về phối giống; không dùng cho ngựa cái ('mare') hoặc ngựa thiến ('gelding').

Examples

The stallion ran across the field.

**Ngựa giống đực** chạy băng qua cánh đồng.

That farm keeps several stallions for breeding.

Trang trại đó nuôi vài **ngựa giống đực** để phối giống.

A stallion is stronger than a mare.

**Ngựa giống đực** khỏe hơn ngựa cái.

He bought a beautiful black stallion last year.

Anh ấy đã mua một **ngựa giống đực** màu đen đẹp vào năm ngoái.

The racing team is hoping their new stallion will win the derby.

Đội đua hy vọng **ngựa giống đực** mới của họ sẽ thắng giải derby.

People admired the power and grace of the stallion during the show.

Mọi người ngưỡng mộ sức mạnh và sự uyển chuyển của **ngựa giống đực** trong buổi trình diễn.