staking” in Vietnamese

stakingđặt cược (trong tiền điện tử)

Definition

Staking là việc khóa tài sản kỹ thuật số, thường là đồng tiền điện tử, để hỗ trợ hệ thống và nhận phần thưởng. Ngoài ra, cũng có thể chỉ việc đặt cược tiền với hy vọng thu lợi nhuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực tiền điện tử như 'staking rewards', 'staking pool'. Không nhầm lẫn với 'steak' (thịt bò) hoặc 'stake' (cọc hoặc cổ phần). Ngoài tiền điện tử, cũng có thể dùng chung chung với ý đặt cược tiền.

Examples

Many people are staking their coins to earn rewards.

Nhiều người đang **staking** đồng tiền của mình để nhận phần thưởng.

Staking is popular with cryptocurrency investors.

**Staking** rất được ưa chuộng trong giới nhà đầu tư tiền điện tử.

Joining a staking pool can make it easier to earn rewards, even with small amounts.

Tham gia **staking** pool giúp bạn dễ nhận phần thưởng hơn, dù chỉ có số tiền nhỏ.

You can start staking with just a few coins.

Bạn có thể bắt đầu **staking** chỉ với vài đồng tiền số.

He's been staking his tokens for months and getting steady rewards.

Anh ấy đã **staking** token của mình nhiều tháng và nhận phần thưởng đều đặn.

I'm thinking about staking some coins instead of just holding them.

Tôi đang cân nhắc **staking** một ít coin thay vì chỉ giữ chúng.