“staircase” in Vietnamese
Definition
Cầu thang là một dãy các bậc nối giữa các tầng trong tòa nhà, thường có tay vịn để đảm bảo an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cầu thang' thường dùng khi nói đến toàn bộ cấu trúc, đặc biệt khi nhấn mạnh đến thiết kế hay kiến trúc của cầu thang trong nhà hay tòa nhà.
Examples
There is a staircase at the end of the hall.
Cuối hành lang có một **cầu thang**.
She went up the staircase to her room.
Cô ấy đi lên **cầu thang** về phòng mình.
Be careful on the staircase, it’s slippery.
Cẩn thận trên **cầu thang**, nó trơn lắm.
The old house has a beautiful wooden staircase.
Ngôi nhà cũ có một **cầu thang** gỗ rất đẹp.
I heard someone coming down the staircase late at night.
Tôi nghe tiếng ai đó đi xuống **cầu thang** khuya.
The hotel lobby features a grand marble staircase.
Sảnh khách sạn có một **cầu thang** lớn bằng đá cẩm thạch rất ấn tượng.