stages” in Vietnamese

giai đoạnsân khấu

Definition

'Stages' có thể chỉ các bước hoặc giai đoạn khác nhau trong quá trình phát triển, hoặc cũng có thể là sân khấu để biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nói về các giai đoạn của quá trình ('early stages of learning') hoặc chỉ nhiều sân khấu ('on the main stage'). 'Stages' là số nhiều của 'stage'.

Examples

She acted on different stages around the country.

Cô ấy đã diễn xuất trên nhiều **sân khấu** khác nhau khắp cả nước.

We're still in the early stages of planning the event.

Chúng tôi vẫn đang ở những **giai đoạn** đầu của việc lên kế hoạch sự kiện.

As kids, we all go through awkward stages.

Khi còn nhỏ, ai cũng trải qua những **giai đoạn** khó xử.

The project has several stages.

Dự án có một số **giai đoạn**.

Plants grow in different stages.

Cây phát triển qua các **giai đoạn** khác nhau.

He performed on the biggest stages in Europe.

Anh ấy đã biểu diễn trên những **sân khấu** lớn nhất ở châu Âu.