“stack” in Indonesian
Definition
Chồng là tập hợp những vật được xếp ngăn nắp lên nhau. Động từ là xếp các vật thành chồng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng với 'chồng sách', 'xếp chồng ghế', 'chồng chất'. 'Chồng' mang ý ngăn nắp hơn so với 'đống'.
Examples
There is a stack of plates on the table.
Trên bàn có một **chồng** đĩa.
Please stack the boxes by the door.
Làm ơn **xếp chồng** các hộp cạnh cửa.
He put the papers in a neat stack.
Anh ấy để giấy tờ thành một **chồng** gọn gàng.
I've got a stack of emails to answer before lunch.
Tôi có một **chồng** email cần trả lời trước bữa trưa.
The dirty dishes are starting to stack up in the sink.
Chén dĩa bẩn bắt đầu **chồng lên** trong bồn rửa.
On my nightstand, there's always a stack of books I mean to read.
Trên tủ đầu giường của tôi luôn có một **chồng** sách định đọc.