stables” in Vietnamese

chuồng ngựa

Definition

Những tòa nhà dùng để nuôi và chăm sóc ngựa hoặc các loài động vật khác. Thường thấy ở trang trại hoặc gần nhà lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều. Dùng cho nơi nuôi động vật nuôi, không dùng cho thú hoang. 'horse stables' là "chuồng ngựa".

Examples

We visited the stables to feed the animals.

Chúng tôi đã đến **chuồng ngựa** để cho các con vật ăn.

Let's check if the stables are clean before the guests arrive.

Hãy kiểm tra xem **chuồng ngựa** đã sạch chưa trước khi khách đến.

He spends every morning working in the stables.

Anh ấy dành mỗi sáng làm việc trong **chuồng ngựa**.

When the weather's bad, the ponies stay in the stables all day.

Khi thời tiết xấu, những chú ngựa nhỏ ở trong **chuồng ngựa** suốt cả ngày.

The horses sleep in the stables at night.

Những con ngựa ngủ trong **chuồng ngựa** vào ban đêm.

There are three stables on the farm.

Trang trại có ba **chuồng ngựa**.