“st” in Vietnamese
Definition
“St” là viết tắt, thường dùng cho “đường/phố” trong địa chỉ hoặc “thánh” trong tên gọi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ xuất hiện trong văn bản, hiếm khi nói. Trong địa chỉ là “đường/phố”, trong tên là “thánh”. Không nhầm với 'st' trong số thứ tự như ‘1st’.
Examples
I live on King St.
Tôi sống ở đường King **St**.
The school is on Main St.
Trường nằm trên đường Main **St**.
We visited St Paul’s Cathedral.
Chúng tôi đã đến thăm nhà thờ **St** Paul.
Just send it to 45 Oak St, and it should get here tomorrow.
Cứ gửi đến số 45 đường Oak **St**, chắc sẽ đến vào ngày mai.
I always get confused because there’s a Park Ave and a Park St in the same area.
Tôi hay nhầm vì cùng khu vực đó có cả đường Park Ave và đường Park **St**.
The museum guide said “Saint,” but the sign outside only said “St.”
Hướng dẫn viên bảo tàng nói “Saint” nhưng biển ngoài chỉ ghi “**St**.”