ssh” in Vietnamese

SSH

Definition

SSH là một giao thức mạng bảo mật được dùng để truy cập và quản lý máy tính từ xa qua internet. Giao thức này mã hóa dữ liệu để đảm bảo an toàn và thường được các quản trị viên hệ thống sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

"SSH" thường dùng trong lĩnh vực IT, nhất là khi nói về kết nối từ xa, ví dụ như "SSH key", "SSH server". Khi nói, thường đọc từng chữ cái riêng lẻ: "S-S-H". Không dùng trong giao tiếp thông thường ngoài bối cảnh công nghệ.

Examples

Please enter your SSH password.

Vui lòng nhập mật khẩu **SSH** của bạn.

I use SSH to connect to my server at work.

Tôi dùng **SSH** để kết nối tới máy chủ ở nơi làm việc.

Can you send me your SSH public key?

Bạn có thể gửi cho tôi khóa công khai **SSH** của bạn không?

He set up an SSH connection for extra security.

Anh ấy đã thiết lập một kết nối **SSH** để tăng cường bảo mật.

If you’re going to manage servers, you really need to learn SSH.

Nếu bạn định quản lý máy chủ, bạn thực sự nên học **SSH**.

My job got a lot easier once I figured out SSH tunneling.

Công việc của tôi dễ dàng hơn rất nhiều từ khi tôi biết cách dùng **SSH** tunneling.