“sr” in Vietnamese
Definition
'Sr' là viết tắt của 'senior', dùng sau tên một người đàn ông để phân biệt với người cùng tên trẻ hơn, hoặc đôi khi dùng như kính ngữ cho nam giới trong một số ngôn ngữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sr' chủ yếu gặp trong tài liệu chính thức hoặc cách đặt tên để phân biệt các thế hệ có cùng tên. Ở tiếng Việt thường không dùng như kính ngữ mà thay bằng 'ông'.
Examples
Could you tell Sr. Mendes that his car is ready?
Bạn có thể báo cho **ông (Sr)** Mendes là xe của ông ấy đã sẵn sàng không?
His name is John Smith, Sr.
Tên ông ấy là John Smith, **Sr**.
Please contact Sr. García for more information.
Vui lòng liên hệ với **ông (Sr)** García để biết thêm thông tin.
The meeting is with Sr. da Silva at 3 p.m.
Cuộc họp là vào lúc 3 giờ chiều với **ông (Sr)** da Silva.
Everyone always confuses John Smith, Jr and John Smith, Sr.
Mọi người luôn nhầm John Smith, **Jr** và John Smith, **Sr**.
There's a package for Sr. González at the front desk.
Có một kiện hàng gửi cho **ông (Sr)** González ở quầy lễ tân.