squirrels” in Vietnamese

sóc

Definition

Loài động vật nhỏ, nhanh nhẹn, đuôi dài rậm, thường sống trên cây và ăn các loại hạt hoặc quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'sóc' dùng cho nhiều con hoặc cả loài. Không dùng chỉ các loài giống sóc như chipmunk. Sóc thường xuất hiện ở công viên, rừng và hay được nhắc đến vì thói quen tích trữ thức ăn.

Examples

Squirrels like to climb trees.

**Sóc** thích leo cây.

I saw three squirrels in the park.

Tôi đã thấy ba con **sóc** trong công viên.

Squirrels eat nuts and seeds.

**Sóc** ăn các loại hạt và quả.

The park gets really busy when the squirrels come out in the morning.

Công viên rất đông vào buổi sáng khi **sóc** xuất hiện.

Did you see how fast those squirrels ran across the grass?

Bạn có thấy **sóc** chạy qua bãi cỏ nhanh như thế nào không?

My dog loves to chase squirrels, but he never catches them.

Con chó của tôi thích đuổi **sóc**, nhưng nó chưa bao giờ bắt được chúng.