“squirrel” in Vietnamese
sóc
Definition
Một loài động vật nhỏ có đuôi dài xù, sống trên cây và ăn các loại hạt, hạt giống.
Usage Notes (Vietnamese)
'sóc' là danh từ đếm được, thường gặp ở công viên hoặc rừng. Thành ngữ 'squirrel away' nghĩa là cất giữ, dự trữ bí mật.
Examples
The squirrel climbed up the tree quickly.
**Sóc** leo lên cây rất nhanh.
I saw a squirrel in the park this morning.
Sáng nay tôi thấy một con **sóc** trong công viên.
A squirrel eats nuts and seeds.
Một con **sóc** ăn các loại hạt và hạt giống.
That squirrel almost stole my sandwich!
Con **sóc** đó suýt nữa lấy mất bánh mì của tôi!
It's fun to watch squirrels chase each other in the fall.
Xem các con **sóc** đuổi nhau vào mùa thu rất thú vị.
She likes to squirrel away snacks for later.
Cô ấy thích **giấu** đồ ăn vặt để ăn sau.