“squint” in Vietnamese
Definition
Nheo mắt lại để nhìn rõ hơn hoặc khi bị ánh sáng mạnh chiếu vào mắt. Cũng dùng để chỉ tình trạng mắt không nhìn về cùng một hướng (lé).
Usage Notes (Vietnamese)
'nheo mắt' thường dùng khi nhìn trong điều kiện ánh sáng mạnh hoặc cố gắng nhìn rõ hơn. 'lé' chỉ là một tình trạng về mắt, không nhầm với 'chớp mắt' (blink).
Examples
She had to squint to read the small print.
Cô ấy phải **nheo mắt** để đọc chữ nhỏ.
When the sun is bright, I always squint.
Khi trời nắng gắt, tôi luôn **nheo mắt**.
He was born with a squint in his left eye.
Anh ấy sinh ra đã bị **lé** ở mắt trái.
Can you turn down the light? I’m starting to squint.
Bạn có thể vặn nhỏ đèn được không? Tôi bắt đầu **nheo mắt** rồi.
She gave me a suspicious squint from across the room.
Cô ấy liếc tôi một cái **nheo mắt** đầy nghi ngờ từ phía bên kia phòng.
If you squint, that sign looks like it says something else.
Nếu bạn **nheo mắt**, biển hiệu đó trông như ghi cái gì khác.