“squid” in Vietnamese
Definition
Mực là động vật biển có thân mềm, tay dài với giác hút, thuộc họ hàng với bạch tuộc và mực nang. Mực cũng được dùng làm thực phẩm phổ biến ở nhiều nơi.
Usage Notes (Vietnamese)
"Mực" dùng cho cả động vật sống và món ăn chế biến từ mực. Không nhầm với 'bạch tuộc' (octopus). Các món như 'mực chiên' hay 'mực nướng' rất phổ biến.
Examples
A squid has eight arms and two longer tentacles.
Một con **mực** có tám tay và hai xúc tu dài hơn.
The squid swims quickly in the sea.
**Mực** bơi rất nhanh trong biển.
Some people are surprised when they see a giant squid on TV.
Nhiều người ngạc nhiên khi nhìn thấy **mực** khổng lồ trên tivi.
Can you eat squid if you are allergic to shellfish?
Bạn có thể ăn **mực** nếu bị dị ứng với hải sản có vỏ không?
Kids love watching the squid squirt ink when it feels threatened.
Trẻ con thích xem **mực** phun mực khi cảm thấy bị đe dọa.
We ate fried squid at the restaurant.
Chúng tôi đã ăn **mực** chiên ở nhà hàng.