squeezed” in Vietnamese

được vắtbị ép

Definition

Nhấn mạnh một vật để lấy nước hoặc để nhét vào chỗ chật. Cũng có thể có nghĩa là ép ai đó hoặc cái gì đó vào không gian nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Squeezed' là quá khứ hay phân từ của 'squeeze'. Thường gặp trong 'nước ép tươi'. Có thể chỉ thật (bị ép) hoặc nghĩa bóng (bị áp lực). Không nhầm lẫn với 'crushed' (bị nghiền nát).

Examples

He squeezed the orange to get juice.

Anh ấy đã **vắt** quả cam để lấy nước.

She squeezed my hand tightly.

Cô ấy **nắm chặt** tay tôi.

The crowd squeezed into the small room.

Đám đông **chen chúc** vào căn phòng nhỏ.

We only just squeezed onto the last train before it left.

Chúng tôi vừa kịp **chen vào** chuyến tàu cuối trước khi nó rời đi.

All the bills were squeezed into my tiny wallet.

Tất cả tiền đã **nhét kín** ví nhỏ của tôi.

She felt squeezed by her busy schedule and family demands.

Cô ấy cảm thấy **bị áp lực** bởi lịch trình bận rộn và yêu cầu từ gia đình.