squeaky” in Vietnamese

cót kétthe thé

Definition

Phát ra âm thanh cao, ngắn và có thể gây khó chịu, như tiếng chuột hoặc cửa cũ. Cũng dùng cho giọng nói the thé, mỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật ('squeaky door'), giày dép, hoặc giọng nói ('squeaky voice'). 'Squeaky clean' nghĩa là rất sạch, không liên quan đến âm thanh. Hay miêu tả tiếng trẻ em hoặc đồ chơi.

Examples

The old chair is very squeaky.

Cái ghế cũ này **cót két** lắm.

My shoes are squeaky on the floor.

Giày của tôi **cót két** trên sàn nhà.

He has a squeaky voice.

Anh ấy có giọng nói **the thé**.

The door is so squeaky that it wakes me up every morning.

Cái cửa **cót két** đến mức sáng nào nó cũng đánh thức tôi dậy.

I can't stand that squeaky toy—it's so loud!

Tôi không chịu nổi món đồ chơi **cót két** đó—ồn ào quá!

Whenever she gets excited, her laugh turns really squeaky.

Cứ mỗi lần cô ấy phấn khích, tiếng cười lại trở nên **the thé**.