“squeaks” in Vietnamese
Definition
Phát ra âm thanh ngắn và cao, như tiếng chuột hay tiếng cửa kêu. 'Squeaks' là dạng số ít hoặc số nhiều của 'squeak'.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho tiếng kêu nhỏ, sắc, chói như chuột hay tiếng cót két của cửa; không dùng cho âm thanh lớn hay trầm. Dễ gặp trong cụm 'chuột kêu', 'cửa kêu'.
Examples
The mouse squeaks when it is scared.
Con chuột **kêu chít chít** khi nó sợ.
The old door squeaks every time you open it.
Cánh cửa cũ **kêu cót két** mỗi lần bạn mở.
Her shoes squeak on the floor.
Đôi giày của cô ấy **kêu cót két** trên sàn.
My chair always squeaks when I move.
Ghế của tôi lúc nào tôi di chuyển cũng **kêu cót két**.
He squeaks with excitement whenever he sees cheese.
Cậu ấy **kêu chít chít** vì phấn khích mỗi khi thấy phô mai.
The toy squeaks if you press it hard enough.
Đồ chơi **kêu cót két** nếu bạn ấn đủ mạnh.