“squawk” in Vietnamese
Definition
Tạo ra âm thanh to, chói tai như một số loài chim (như vẹt); cũng dùng để chỉ người la hét hoặc phàn nàn ầm ĩ, khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho âm thanh của chim, nhất là vẹt, hoặc miêu tả ai đó than phiền, la lối lớn tiếng (không lịch sự). Không dùng cho các trường hợp nói chuyện bình thường hoặc phàn nàn nhẹ nhàng. Gặp trong các cụm như 'let out a squawk', 'squawk about something'.
Examples
The parrot began to squawk when it saw the cat.
Con vẹt bắt đầu **kêu quác quác** khi nhìn thấy con mèo.
She squawked loudly when someone stepped on her foot.
Cô ấy **la lên** khi có người dẫm lên chân mình.
Crows often squawk early in the morning.
Quạ thường **kêu quác quác** vào sáng sớm.
Stop squawking and help me with these bags!
Đừng **la lối om sòm** nữa, giúp tôi xách những túi này đi nào!
He squawked about the new rules for an hour.
Anh ấy đã **cằn nhằn** về các quy định mới suốt một tiếng đồng hồ.
There was a sudden squawk from the back of the room.
Bỗng có một tiếng **kêu quác quác** lớn ở cuối phòng.