squash” in Vietnamese

épbí (rau củ)bóng quần (thể thao)nước ngọt hoa quả cô đặc (squash)

Definition

'Ép' là dùng lực nhấn mạnh để làm phẳng hoặc biến dạng vật. 'Bí' là loại rau củ, 'bóng quần' là môn thể thao chơi trong phòng kín với vợt, còn 'squash' còn là nước ngọt pha từ tinh chất trái cây.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ép' dùng trong tình huống thân mật. 'Bí' dùng phổ biến ở Mỹ, 'bóng quần' được gọi là squash ở Anh. Nước uống 'squash' phổ biến ở Anh.

Examples

Don't squash the bread in your bag.

Đừng **ép** bánh mì trong túi của bạn nhé.

My favorite vegetable is squash.

Rau củ yêu thích của tôi là **bí**.

We play squash every Saturday morning.

Chúng tôi chơi **bóng quần** mỗi sáng thứ Bảy.

Can you squash your clothes in the suitcase to make more room?

Bạn có thể **ép** quần áo trong vali để có thêm chỗ không?

After sitting on the pumpkin, it got completely squashed.

Sau khi ngồi lên quả bí, nó đã bị **ép bẹp** hoàn toàn.

Do you want some orange squash to drink?

Bạn muốn uống **squash cam** không?