squares” in Vietnamese

hình vuôngquảng trường

Definition

“Squares” chỉ các hình có bốn cạnh và góc bằng nhau, hoặc khu vực ngoài trời hình vuông. Đôi khi còn dùng để nói về người nhàm chán hoặc cổ hủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để chỉ hình học hoặc địa điểm công cộng như 'quảng trường'. Nghĩa chê bai người khác là cổ điển, ít dùng hiện nay. Không dùng cho động từ ‘square’.

Examples

Please cut the paper into small squares.

Vui lòng cắt giấy thành những **hình vuông** nhỏ.

There are five squares in this picture.

Trong bức tranh này có năm **hình vuông**.

The children drew squares on the chalkboard.

Bọn trẻ đã vẽ các **hình vuông** trên bảng.

Mom bought a few squares of chocolate as a treat.

Mẹ mua vài **hình vuông** sô cô la làm quà.

People used to call nerdy kids 'squares' in old movies.

Ngày xưa, trong phim cổ người ta thường gọi những đứa trẻ mọt sách là '**squares**'.

We met at one of the city's main squares for lunch.

Chúng tôi gặp nhau tại một trong những **quảng trường** chính của thành phố để ăn trưa.