square” in Vietnamese

hình vuôngquảng trường

Definition

Hình vuông là hình có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông. Ngoài ra, 'square' còn chỉ khu vực công cộng rộng rãi ở thành phố, thường được bao quanh bởi các tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ chỉ hình hay nơi công cộng (hình vuông, quảng trường). 'square room' là phòng hình vuông, 'town square' là quảng trường trung tâm. Đừng nhầm với 'rectangle' (hình chữ nhật). Trong toán học, 'square a number' là lấy bình phương số đó.

Examples

The living room is almost perfectly square, so arranging the furniture was easy.

Phòng khách gần như **hình vuông** nên sắp xếp nội thất rất dễ dàng.

Draw a square on the paper.

Vẽ một **hình vuông** lên giấy.

We met in the town square.

Chúng tôi đã gặp nhau ở **quảng trường** thành phố.

This table is square, not round.

Bàn này là **hình vuông**, không phải tròn.

Let's grab a coffee by the square before the movie starts.

Hãy uống cà phê ở gần **quảng trường** trước khi xem phim nhé.

If you square 12, you get 144.

Nếu bạn **bình phương** 12, kết quả là 144.