“squads” in Vietnamese
Definition
Nhóm nhỏ người được tổ chức cho một mục đích nhất định, thường dùng trong thể thao hoặc quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong thể thao, quân đội hoặc cảnh sát. Trong thể thao có thể dùng 'đội', còn trong quân sự có thể dùng 'biệt đội'.
Examples
There are two squads playing in the match today.
Có hai **đội** thi đấu trong trận hôm nay.
Police squads arrived quickly at the scene.
Các **đội** cảnh sát đã đến hiện trường rất nhanh.
Each of the squads has its own uniform.
Mỗi **đội** đều có đồng phục riêng.
Both squads were exhausted after the long game.
Sau trận đấu dài, cả hai **đội** đều kiệt sức.
The coach switched up the squads for the second half.
Huấn luyện viên đã đổi **đội** ở hiệp hai.
A few of the squads met for extra practice on Saturday.
Một vài **đội** gặp nhau luyện tập thêm vào thứ Bảy.