squad” in Vietnamese

độibiệt đội

Definition

Đội là một nhóm nhỏ người được tổ chức để làm việc, tập luyện hoặc hoạt động cùng nhau, đặc biệt trong thể thao, cảnh sát hoặc quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

'squad' thường dùng cho đội thể thao ('đội tuyển quốc gia'), nhóm cảnh sát/quân đội ('biệt đội cứu hộ'), hoặc nhóm bạn/gaming. Thường chỉ một nhóm nhỏ hơn toàn đội hay tổ chức.

Examples

The police squad arrived in five minutes.

**Biệt đội** cảnh sát đã đến trong vòng năm phút.

She made the school soccer squad this year.

Năm nay cô ấy đã được chọn vào **đội** bóng đá của trường.

Our gaming squad plays every Friday night.

**Đội** gaming của bọn mình chơi mỗi tối thứ Sáu.

The coach announced the final squad for the tournament this morning.

Huấn luyện viên vừa công bố **đội** cuối cùng cho giải đấu sáng nay.

We need the whole squad here before we start moving equipment.

Chúng ta cần cả **đội** ở đây trước khi bắt đầu chuyển thiết bị.

It was just me and my squad hanging out after class.

Chỉ còn mình tôi với **đội** bạn thân ngồi chơi sau giờ học.