“sprouts” in Vietnamese
Definition
Những chồi non nhỏ mới mọc lên từ hạt hoặc cây, thường là phần non có thể ăn như giá đỗ, mầm rau.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mầm’ thường nói về phần non để ăn (giá đỗ, mầm lúa mì...), dùng số nhiều trong ẩm thực. Đừng nhầm với 'bắp cải Brussels' (Brussels sprouts).
Examples
We had sprouts in our salad today.
Hôm nay chúng tôi có **mầm** trong món salad.
Bean sprouts are crunchy and fresh.
**Mầm** đậu rất giòn và tươi.
The sprouts grew quickly in the sun.
**Mầm** mọc rất nhanh dưới nắng.
Do you like adding sprouts to sandwiches?
Bạn có thích thêm **mầm** vào bánh sandwich không?
I like to grow sprouts on my kitchen counter—they’re ready in a few days.
Tôi thích tự trồng **mầm** trên bàn bếp—chỉ vài ngày là ăn được rồi.
Not everyone likes the taste of sprouts, but they’re super healthy.
Không phải ai cũng thích vị của **mầm**, nhưng chúng rất tốt cho sức khỏe.