“springer” in Vietnamese
Definition
'springer' thường dùng để chỉ một giống chó săn, chủ yếu là chó English Springer Spaniel. Trong lĩnh vực kiến trúc, nó còn chỉ phiến đá ở chân vòm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về giống chó săn; nên dùng đủ 'chó springer' cho rõ ràng. Ít gặp ở kiến trúc. Không nhầm với 'spring' (mùa xuân hoặc cái lò xo).
Examples
The springer supports the base of the arch.
**Springer** nâng đỡ phần đáy của vòm.
Our springer loves playing fetch in the park.
Con **springer** của tôi rất thích chơi ném bóng ở công viên.
A springer is a type of hunting dog.
**Springer** là một giống chó săn.
The old stone springers in that bridge have lasted for centuries.
Những **springer** đá cổ trên cây cầu đó đã tồn tại hàng thế kỷ.
My neighbor has a friendly springer.
Nhà hàng xóm của tôi có một con **springer** rất thân thiện.
When it comes to finding birds, a springer is hard to beat.
Khi tìm chim, **springer** rất khó bị vượt qua.