spring” in Vietnamese

mùa xuânlò xosuối nước

Definition

'Spring' có thể là mùa giữa đông và hè, một vật làm bằng kim loại có thể đàn hồi, hoặc nơi nước tự nhiên phun lên từ lòng đất. Ngoài ra, còn có nghĩa là nhảy bật lên hoặc xuất hiện bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Spring’ chủ yếu dùng cho mùa; các cụm như 'spring break', 'spring flowers', 'hot spring' rất phổ biến. Động từ 'spring up' mang ý xuất hiện đột ngột.

Examples

The weather is warm in spring.

Thời tiết ấm áp vào **mùa xuân**.

There is a spring under the mountain.

Có một **suối nước** dưới chân núi.

The toy has a spring inside.

Bên trong đồ chơi có một cái **lò xo**.

I can't wait for spring to come so we can eat outside again.

Tôi háo hức chờ **mùa xuân** đến để được ăn ngoài trời lại.

New cafes seem to spring up on this street every month.

Các quán cà phê mới liên tục **mọc lên** trên con phố này mỗi tháng.

As soon as he heard the door, he sprang out of bed.

Vừa nghe tiếng cửa, anh ấy đã **bật dậy** khỏi giường.