“spreading” in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó đang lan tỏa ra, chiếm diện tích rộng hơn hoặc tiếp cận nhiều người hơn. Thường dùng cho dịch bệnh, tin tức, lửa, ảnh hưởng hoặc chất trên bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng danh từ và động danh từ: 'the spreading of a disease', 'spreading quickly'. Không dùng nhầm với 'spread' (kết quả hoàn thành) hoặc động từ nguyên thể.
Examples
The news is spreading around the school.
Tin tức đang **lan truyền** khắp trường.
The spreading of the fire was very fast.
**Sự lan rộng** của đám cháy diễn ra rất nhanh.
Doctors are worried about the spreading of the disease.
Các bác sĩ lo lắng về **sự lan rộng** của bệnh.
Social media can help with spreading important information quickly.
Mạng xã hội có thể giúp **lan truyền** thông tin quan trọng một cách nhanh chóng.
They're spreading rumors again, so don't believe everything you hear.
Họ lại đang **lan truyền** tin đồn, đừng tin hết mọi thứ bạn nghe.
We're trying to stop the panic from spreading any further.
Chúng tôi đang cố gắng ngăn không cho nỗi hoảng loạn **lan rộng** hơn nữa.