spraying” in Vietnamese

phun

Definition

Hành động làm cho chất lỏng bắn ra thành các giọt nhỏ để phủ lên bề mặt, thường dùng khi tưới cây, làm sạch, hoặc phun hóa chất như sơn và thuốc trừ sâu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phun' dùng cho cả hành động và quá trình, ví dụ: 'phun sơn', 'phun thuốc trừ sâu'. Không giống 'làm đổ' (spilling) hoặc 'văng tung tóe' (splattering).

Examples

Stop spraying paint everywhere—use a newspaper to cover the table!

Đừng **phun** sơn khắp nơi nữa—hãy dùng báo để che bàn lại!

The smell of freshly spraying grass filled the air.

Mùi cỏ vừa mới được **phun** lan tỏa trong không khí.

He is spraying water on the garden.

Anh ấy đang **phun** nước lên vườn.

The farmer is spraying pesticide on the crops.

Người nông dân đang **phun** thuốc trừ sâu lên cây trồng.

She was spraying perfume before leaving.

Cô ấy đã **phun** nước hoa trước khi ra ngoài.

Are you spraying bug spray in your room again?

Bạn lại đang **phun** thuốc diệt côn trùng trong phòng à?