“spray” in Vietnamese
Definition
Phun ra chất lỏng thành nhiều giọt nhỏ, thường từ một chai hoặc bình xịt. Cũng có thể chỉ bình xịt hoặc các giọt mịn đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với cụm như 'spray perfume', 'spray water', 'spray paint', 'hair spray', 'bug spray'. Không giống 'đổ' hay 'làm tràn', vì 'spray' tạo ra giọt nhỏ.
Examples
Please spray some water on the plant.
Làm ơn **xịt** một ít nước lên cây.
I use mosquito spray in summer.
Tôi dùng **bình xịt** muỗi vào mùa hè.
The ocean spray hit my face.
**Bọt biển** bắn vào mặt tôi.
Don't spray too much perfume in the car.
Đừng **xịt** quá nhiều nước hoa trong xe.
We need to spray the kitchen because of the ants.
Chúng ta cần **xịt** nhà bếp vì có kiến.
That wall was done with spray paint, not a brush.
Bức tường đó được sơn bằng **bình xịt**, không phải bằng cọ.