“sprained” in Vietnamese
Definition
Khi một phần cơ thể bị bẻ xoắn mạnh làm dây chằng bị kéo giãn hoặc rách, gây đau và sưng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các bộ phận như 'bị bong gân cổ chân', 'bị bong gân cổ tay'. Không dùng cho trường hợp gãy xương.
Examples
I have a sprained ankle from playing basketball.
Tôi bị **bong gân** mắt cá chân khi chơi bóng rổ.
She went to the doctor for her sprained wrist.
Cô ấy đã đến bác sĩ vì bị **bong gân** cổ tay.
Be careful! You might get a sprained knee.
Cẩn thận! Bạn có thể bị **bong gân** đầu gối đó.
He was limping because of his sprained ankle.
Anh ấy bị đi khập khiễng vì mắt cá chân **bị bong gân**.
After slipping on the stairs, I ended up with a sprained wrist.
Sau khi trượt chân trên cầu thang, tôi bị **bong gân** cổ tay.
The coach told me to rest my sprained knee for a week.
Huấn luyện viên bảo tôi nghỉ ngơi cái đầu gối **bong gân** một tuần.