“spotted” in Vietnamese
Definition
'Spotted' nghĩa là đã nhìn thấy hoặc phát hiện ra ai đó hoặc điều gì đó. Ngoài ra còn dùng để chỉ thứ gì đó có nhiều vết, đốm nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Spotted' thường dùng khi bất chợt trông thấy ai/cái gì từ xa ('I spotted him in the crowd'). Khi là tính từ, chỉ hoa văn đốm trên động vật, quần áo. Không nên nhầm với 'noticed' là nhận ra nói chung.
Examples
We spotted a deer in the field.
Chúng tôi đã **nhìn thấy** một con nai ngoài đồng.
The cat has spotted fur.
Con mèo có bộ lông **lốm đốm**.
I spotted your car outside, so I knew you were home.
Tôi **nhìn thấy** xe của bạn ngoài kia nên biết bạn đang ở nhà.
Fans spotted the actor having coffee downtown.
Người hâm mộ đã **phát hiện** diễn viên đang uống cà phê ở trung tâm.
I spotted my teacher at the store.
Tôi đã **phát hiện** thấy thầy giáo ở cửa hàng.
She walked in wearing a spotted dress that everyone complimented.
Cô ấy bước vào với chiếc váy **lốm đốm** mà ai cũng khen.