“spots” in Vietnamese
Definition
"Spots" là những dấu nhỏ, vết nhỏ trên bề mặt hoặc da, hoặc cũng có thể chỉ những địa điểm cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
‘spots on my shirt’ là vết bẩn, ‘spots on my face’ là mụn hoặc vết trên da, ‘good spots’ là chỗ/nghiệp lịch tốt. Cao hay dùng kèm như: 'parking spots', 'tourist spots'.
Examples
I found red spots on my shirt.
Tôi phát hiện **vết** đỏ trên áo của mình.
The baby has small spots on her face.
Em bé có những **đốm** nhỏ trên mặt.
There are a few spots left in the parking lot.
Vẫn còn vài **chỗ** trống trong bãi đậu xe.
This park has many quiet spots.
Công viên này có nhiều **chỗ** yên tĩnh.
Do you know any good spots for coffee around here?
Bạn biết **chỗ** nào uống cà phê ngon gần đây không?
My skin breaks out when I get these spots.
Da tôi nổi mụn khi có những **đốm** này.