“spotlight” in Vietnamese
Definition
Một loại đèn chiếu sáng mạnh dùng để rọi vào một điểm hoặc người cụ thể; cũng có nghĩa là sự chú ý hoặc quan tâm của công chúng dành cho ai hay điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đèn rọi ở sân khấu và nghĩa bóng về sự chú ý, ví dụ: 'dưới ánh đèn sân khấu', 'trở thành tâm điểm chú ý'.
Examples
After his big win, all the spotlight was on him.
Sau chiến thắng lớn, mọi **tâm điểm chú ý** đổ dồn về phía anh ấy.
The interview put the issue back in the spotlight.
Buổi phỏng vấn đưa vấn đề này trở lại **tâm điểm chú ý**.
She loves the spotlight, always looking for attention.
Cô ấy thích **tâm điểm chú ý**, lúc nào cũng tìm kiếm sự quan tâm.
A bright spotlight lit up the painting.
Một **đèn rọi** sáng chói làm bức tranh nổi bật lên.
She doesn't like being in the spotlight.
Cô ấy không thích ở trong **tâm điểm chú ý**.
The actor stood in the spotlight on the stage.
Diễn viên đứng dưới **đèn rọi** trên sân khấu.