spot” in Vietnamese

vếtchỗmụn

Definition

'Spot' có thể là vết nhỏ, vị trí cụ thể, mụn trên da, hoặc hành động nhận ra điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spot' dùng thân mật cho 'chỗ', như 'chỗ đậu xe'; động từ là cách nói thông dụng để chỉ nhận ra một điều gì; nghĩa mụn thường dùng trong tiếng Anh Anh, không nên nhầm với 'stain' (vết bẩn khó sạch).

Examples

He has a spot on his nose.

Anh ấy có một **mụn** trên mũi.

There is a red spot on your shirt.

Áo của bạn có một **vết** đỏ.

Let's meet at our usual spot in the park.

Chúng ta gặp nhau ở **chỗ** quen thuộc trong công viên nhé.

Can you spot the difference between these two pictures?

Bạn có thể **nhận ra** sự khác biệt giữa hai bức tranh này không?

That's a tough spot to park in.

Đó là một **chỗ** khó đậu xe.

Wow, you spotted that mistake really quickly!

Wow, bạn **nhận ra** lỗi đó thật nhanh!