“sporting” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến thể thao hoặc hành động công bằng, tôn trọng trong thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với cụm 'sporting event' (sự kiện thể thao), 'sporting attitude' (tinh thần thể thao, chơi đẹp). Không dùng cho nghĩa 'thời trang' hay 'khoe khoang'.
Examples
That was a very sporting offer—they didn’t have to give us another chance.
Đó là một đề nghị rất **có tinh thần thể thao**—họ không cần phải cho chúng tôi thêm cơ hội.
They went to a sporting event last night.
Họ đã đi dự một sự kiện **thể thao** tối qua.
She has a very sporting attitude, even when she loses.
Cô ấy luôn có thái độ **có tinh thần thể thao** kể cả khi thua.
This is a sporting club open to everyone.
Đây là một câu lạc bộ **thể thao** mở cho mọi người.
He gave a sporting handshake after the tough match.
Sau trận đấu căng thẳng, anh ấy đã bắt tay một cách **có tinh thần thể thao**.
Even in defeat, she always remains sporting and congratulates her opponents.
Ngay cả khi thua cuộc, cô ấy vẫn luôn **có tinh thần thể thao** và chúc mừng đối thủ.