“sport” in Vietnamese
Definition
Thể thao là hoạt động thể chất hoặc trò chơi mà mọi người tham gia để giải trí, rèn luyện sức khỏe hoặc thi đấu. Thường có luật lệ và có thể chơi cá nhân hoặc theo đội.
Usage Notes (Vietnamese)
'thể thao' dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể chỉ chung hoặc một môn cụ thể. Các cụm thông dụng: 'chơi thể thao', 'xem thể thao', 'thể thao đồng đội', 'thể thao thi đấu'. Khác với 'tập thể dục', tức là vận động cho sức khỏe.
Examples
My favorite sport is basketball.
**Thể thao** yêu thích của tôi là bóng rổ.
She plays a sport after school.
Cô ấy chơi một môn **thể thao** sau giờ học.
Sport is good for your health.
**Thể thao** tốt cho sức khỏe của bạn.
I was never great at sport, but I still enjoy watching it.
Tôi chưa bao giờ giỏi **thể thao**, nhưng vẫn thích xem nó.
At our office, sport is a big part of weekend conversations.
Ở văn phòng chúng tôi, **thể thao** là một chủ đề lớn trong các cuộc trò chuyện cuối tuần.
Some people say chess is a sport, and others disagree.
Một số người nói cờ vua là **thể thao**, nhưng người khác thì không đồng ý.