spoons” in Vietnamese

muỗngthìa

Definition

Muỗng hoặc thìa là dụng cụ có phần đầu tròn dùng để ăn, khuấy hoặc múc thức ăn. 'Muỗng' hay 'thìa' dùng ở dạng số nhiều là chỉ từ hai cái trở lên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Muỗng' và 'thìa' đều được dùng phổ biến, tuỳ vùng miền. Thường dùng khi nói về bộ dụng cụ ăn uống, nấu ăn, hoặc phục vụ bàn ăn.

Examples

He always mixes his coffee with two spoons of sugar.

Anh ấy luôn cho hai **muỗng** đường vào cà phê.

We need more spoons for dinner tonight.

Chúng ta cần thêm **muỗng** cho bữa tối nay.

Can you grab a couple of spoons for the dessert?

Bạn lấy giúp mình vài cái **muỗng** để ăn tráng miệng được không?

There are three spoons on the table.

Có ba cái **muỗng** trên bàn.

Please wash the dirty spoons.

Làm ơn rửa sạch các **muỗng** bẩn đi.

All the spoons are missing from the drawer again!

Tất cả các **muỗng** lại biến mất khỏi ngăn kéo rồi!