“spooked” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy sợ hãi hoặc giật mình đột ngột, thường do điều gì không ngờ tới. Thường dùng để nói về người hoặc động vật dễ sợ hãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ dùng trong giao tiếp hằng ngày, mang tính không trang trọng. Thường gặp trong các cụm như 'got spooked', 'easily spooked', 'spooked by'. Dùng cho cả người và động vật.
Examples
The cat got spooked by the loud noise.
Con mèo đã **hoảng sợ** vì tiếng ồn lớn.
He looked spooked when I called his name.
Khi tôi gọi tên anh ấy, anh ấy trông **hoảng sợ**.
The horse was too spooked to go any further.
Con ngựa **hoảng sợ** nên không muốn đi tiếp.
She gets spooked easily when watching horror movies.
Cô ấy **hoảng sợ** dễ dàng khi xem phim kinh dị.
Something must have spooked him—he left in a real hurry.
Chắc hẳn có gì đó đã **làm anh ấy hoảng sợ**—anh bỏ đi rất vội vàng.
Sorry, you spooked me standing there in the dark!
Xin lỗi, bạn làm tôi **giật mình** khi đứng trong bóng tối!