spontaneously” in Vietnamese

một cách tự phátbất chợt

Definition

Điều gì đó xảy ra một cách tự nhiên, đột ngột hoặc không có dự định trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Phổ biến với động từ như 'react', 'arise', 'decide'. Không dùng cho hành động đã có kế hoạch sẵn.

Examples

The audience spontaneously erupted into applause.

Khán giả **bất chợt** vỗ tay vang dội.

The children began to sing spontaneously.

Lũ trẻ bắt đầu hát **một cách tự phát**.

He laughed spontaneously at the joke.

Anh ấy **bất chợt** cười khi nghe câu chuyện cười.

The idea came to her spontaneously.

Ý tưởng đến với cô ấy **một cách bất chợt**.

They spontaneously decided to take a road trip.

Họ **bất chợt** quyết định đi du lịch bằng ô tô.

Sometimes the best conversations happen spontaneously.

Đôi khi những cuộc trò chuyện hay nhất lại xảy ra **một cách tự phát**.