splitting” in Vietnamese

chia ratách ra

Definition

Chia một thứ thành hai hoặc nhiều phần. Có thể là chia vật thể ra hoặc phân nhóm, phân đoạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể gặp cả trong giao tiếp trang trọng và thông thường. Thường đi với 'up' ('splitting up the team' là chia nhóm), hoặc diễn tả đau đầu dữ dội ('splitting headache'). Không nên nhầm với 'spilling' (đổ ra ngoài).

Examples

After the argument, they ended up splitting up.

Sau cuộc cãi vã, họ đã **chia tay**.

They are splitting the cake into eight pieces.

Họ đang **chia** chiếc bánh thành tám phần.

I have a splitting headache.

Tôi bị đau đầu **như muốn tách ra**.

The teacher is splitting the class into groups.

Giáo viên đang **chia** lớp thành các nhóm.

We’re splitting the bill, so everyone pays their share.

Chúng tôi đang **chia** hóa đơn để ai cũng trả phần của mình.

She’s been splitting her time between two jobs.

Cô ấy đang **chia** thời gian cho hai công việc.